Ngữ pháp JLPT N3

〜ことにしている

(tôi) có lệ là ...

Cấu trúc
V る / V ない + ことにしている
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Thói quen do bản thân tự quyết định từ trước.

Ví dụ

毎朝、三十分歩くことにしている。

Sáng nào tôi cũng có lệ đi bộ 30 phút.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3