Ngữ pháp JLPT N3

〜ことになっている

theo quy định là ...

Cấu trúc
V る / V ない + ことになっている
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Quy tắc, lịch đã được định sẵn — không phải do người nói quyết.

Ví dụ

この寮では、夜十時までに帰ることになっている。

Ở ký túc xá này, theo quy định phải về trước 10 giờ tối.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3