Ngữ pháp JLPT N3
〜といい
... thì tốt; mong là ...
- Cấu trúc
- V る + といい / といいですね
- Cấp độ
- JLPT N3
Ngữ pháp JLPT N3
... thì tốt; mong là ...
Hai nghĩa: lời khuyên (この薬を飲むといい) và mong ước cho người khác (晴れるといいですね).
明日、晴れるといいですね。
Mong là mai trời nắng nhỉ.
Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N3