Ngữ pháp JLPT N3
〜たら (phát hiện)
khi ... thì (phát hiện ra)
- Cấu trúc
- V たら + V た
- Cách đọc
- 〜たら
- Cấp độ
- JLPT N3
Ngữ pháp JLPT N3
khi ... thì (phát hiện ra)
Vế sau là điều người nói phát hiện ra, đã xảy ra. Khác 〜たら giả định ở bộ N5.
家に帰ったら、荷物が届いていた。
Về đến nhà thì thấy hàng đã tới.
Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.
Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N3