Ngữ pháp JLPT N4
〜てあげます
làm ... cho ai (mình → người khác)
- Cấu trúc
- V て + あげます
- Cấp độ
- JLPT N4
Ngữ pháp JLPT N4
làm ... cho ai (mình → người khác)
Nói thẳng với chính người được giúp thì dễ nghe như ban ơn; với người trên thì dùng 〜てさしあげます hoặc tránh hẳn.
友達に日本語を教えてあげました。
Tôi đã dạy tiếng Nhật cho bạn.
Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N4