Ngữ pháp JLPT N4
〜てもらいます
được ai làm ... cho
- Cấu trúc
- N に V て + もらいます
- Cấp độ
- JLPT N4
Ngữ pháp JLPT N4
được ai làm ... cho
Cùng sự việc với 〜てくれます nhưng đổi chủ ngữ về phía mình; người làm đi với に.
友達に写真を撮ってもらいました。
Tôi nhờ bạn chụp ảnh giúp.
Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N4