Ngữ pháp JLPT N4

〜そうです (trông có vẻ)

trông có vẻ ...

Cấu trúc
V ます bỏ ます / A bỏ い + そうです
Cách đọc
〜そうです
Cấp độ
JLPT N4

Giải thích

Phán đoán từ vẻ bề ngoài, chưa kiểm chứng. Hai ngoại lệ phải nhớ: いい→よさそう, ない→なさそう.

Ví dụ

このケーキはおいしそうです。

Cái bánh này trông ngon.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N4

Mẫu khác trong N4