Ngữ pháp JLPT N4
〜みたいです
hình như ... (thân mật)
- Cấu trúc
- V/A thể thường / N + みたいです
- Cấp độ
- JLPT N4
Ngữ pháp JLPT N4
hình như ... (thân mật)
Nghĩa như ようです nhưng dùng khi nói chuyện thân mật. Nối thẳng với danh từ, không cần の.
風邪をひいたみたいです。
Hình như tôi bị cảm rồi.
Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.
Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N4