Ngữ pháp JLPT N3
〜に代わって
thay cho, thay mặt ...
- Cấu trúc
- N + に代わって
- Cách đọc
- 〜にかわって
- Cấp độ
- JLPT N3
Ngữ pháp JLPT N3
thay cho, thay mặt ...
Người hay vật thay vào vị trí của cái khác: 社長に代わって, 人間に代わって.
社長に代わって、私がご挨拶いたします。
Tôi xin thay mặt giám đốc gửi lời chào.
Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N3