Ngữ pháp JLPT N3

〜せいで

tại ... mà, do lỗi ...

Cấu trúc
Thể thường (A な: な / N: の) + せいで / せいだ
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Kết quả xấu và có ý đổ lỗi. Ngược với 〜おかげで.

Ví dụ

寝坊したせいで、電車に乗り遅れた。

Tại ngủ quên mà tôi bị lỡ tàu.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3