Ngữ pháp JLPT N3
〜おかげで
nhờ ... mà
- Cấu trúc
- Thể thường (A な: な / N: の) + おかげで
- Cấp độ
- JLPT N3
Ngữ pháp JLPT N3
nhờ ... mà
Kết quả tốt, người nói biết ơn. Kết quả xấu thì dùng 〜せいで; dùng おかげで cho kết quả xấu là mỉa mai.
先生のおかげで、試験に合格できました。
Nhờ thầy mà em đã thi đỗ.
Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.
Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N3