Ngữ pháp JLPT N3

〜に比べて

so với ...

Cấu trúc
N + に比べて / と比べて
Cách đọc
〜にくらべて
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

So sánh hai đối tượng hoặc hai thời điểm.

Ví dụ

去年に比べて、今年は雪が多い。

So với năm ngoái, năm nay tuyết nhiều hơn.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3