Ngữ pháp JLPT N3
〜かわりに
thay vì ...; bù lại ...
- Cấu trúc
- N の / V る + かわりに
- Cấp độ
- JLPT N3
Ngữ pháp JLPT N3
thay vì ...; bù lại ...
Hai nghĩa: thay thế (パンのかわりにご飯) và trao đổi (教えてもらうかわりに料理を作る).
日本語を教えてもらうかわりに、英語を教えてあげた。
Bù lại việc được dạy tiếng Nhật, tôi dạy bạn tiếng Anh.
Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.
Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N3