Ngữ pháp JLPT N4

〜ために (nguyên nhân)

vì ... nên

Cấu trúc
V/A thể thường / N の + ために
Cách đọc
〜ために
Cấp độ
JLPT N4

Giải thích

Cùng chữ nhưng khác nghĩa hẳn: đứng sau việc đã xảy ra thì là nguyên nhân, thường là chuyện không hay.

Ví dụ

事故のために電車が止まりました。

Vì tai nạn nên tàu đã dừng.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N4

Mẫu khác trong N4