Ngữ pháp JLPT N3
〜として
với tư cách là ..., như là ...
- Cấu trúc
- N + として
- Cấp độ
- JLPT N3
Ngữ pháp JLPT N3
với tư cách là ..., như là ...
Nêu vai trò, tư cách, mục đích sử dụng.
彼は留学生として日本に来た。
Anh ấy sang Nhật với tư cách du học sinh.
Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.
Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N3